Quy trình thực hiện PRP là một chuỗi thao tác y khoa từ đánh giá khách hàng, lấy máu tự thân, ly tâm tách chiết tiểu cầu đến ứng dụng chế phẩm và theo dõi sau điều trị. Để triển khai PRP hiệu quả, cơ sở cần chuẩn bị đồng bộ về nhân sự chuyên môn, thiết bị, vật tư vô trùng và quy trình kiểm soát chất lượng chế phẩm. Bài viết sau đây sẽ trình bày các bước thực hiện PRP, cách phối hợp với những phương pháp điều trị khác, rủi ro lâm sàng và hướng dẫn chăm sóc sau thủ thuật.

Quy trình thực hiện PRP tại cơ sở gồm những giai đoạn nào?
Quy trình thực hiện PRP tại cơ sở gồm 5 giai đoạn chính, từ thăm khám và kiểm tra chống chỉ định, lấy máu ngoại vi, ly tâm phân tách tiểu cầu đến kiểm tra chất lượng chế phẩm và thực hiện tiêm PRP. Mỗi giai đoạn cần được kiểm soát chặt chẽ về vô trùng, kỹ thuật thao tác và chất lượng chế phẩm nhằm đảm bảo an toàn, hạn chế rủi ro và tối ưu hiệu quả điều trị.
Bước 1: Khám và kiểm tra
Trước khi thực hiện các bước tiêm PRP, bác sĩ cần thăm khám và đánh giá tình trạng sức khỏe của khách hàng để xác định chỉ định, chống chỉ định và mức độ phù hợp với phương pháp điều trị.
- Kiểm tra tình trạng da, vùng điều trị và mục tiêu thực hiện PRP.
- Khai thác tiền sử bệnh lý, rối loạn đông máu, thuốc đang sử dụng và các yếu tố nguy cơ.
- Đánh giá chống chỉ định và xác nhận khách hàng đủ điều kiện thực hiện.
- Chuẩn bị bộ dụng cụ lấy máu, ống chống đông ACD, máy ly tâm và khu vực thao tác vô trùng.
Bước 2: Lấy máu ngoại vi vô trùng
Quá trình lấy máu ngoại vi cần tuân thủ nguyên tắc vô trùng, sử dụng đúng bộ dụng cụ lấy máu áp lực âm và chất chống đông gốc citrat như natri citrat hoặc ACD-A để bảo đảm chất lượng mẫu trước khi ly tâm.
- Mang găng, khẩu trang, áo choàng vô trùng.
- Sát trùng vị trí lấy máu trên cánh tay bệnh nhân.
- Sử dụng kim áp lực âm, một đầu kim đưa vào tĩnh mạch của bệnh nhân, đầu còn lại gắn vào bệ đỡ.
- Dùng bệ đỡ gắn trực tiếp vào đầu ống lấy máu áp lực âm, để máu chảy vào ống cho đến khi tự động ngắt.
- Lắc nhẹ ống máu ngay sau khi lấy để trộn đều với chất chống đông (ACD).

Bước 3: Ly tâm phân tách tiểu cầu
Quá trình ly tâm PRP được thực hiện qua hai lần, nhằm phân tách huyết tương khỏi hồng cầu, kiểm soát thành phần bạch cầu và thu nhận phần huyết tương giàu tiểu cầu để sử dụng trong điều trị (1).
Ly tâm lần thứ nhất (5 phút)
- Cài đặt máy ly tâm ở 2000 vòng/phút (g = 514) trong 5 phút.
- Đặt 4 ống máu vào máy ly tâm cho đối xứng nhau và khởi động máy.
- Sau khi ly tâm, hút phần dịch huyết tương (màu vàng) bên trên bằng pipet vô khuẩn.
- Có thể lấy dính một phần máu khu vực tiếp giáp giữa huyết tương và hồng cầu, chia đều huyết tương vào 2 ống nghiệm nắp xanh để chuẩn bị quay ly tâm lần 2, loại bỏ phần hồng cầu còn lại.
Ly tâm lần thứ hai (15 phút)
- Cài đặt máy ly tâm ở 2000 vòng/phút (g = 514) trong 15 phút.
- Đặt 2 ống huyết tương nắp xanh đã tách vào máy ly tâm cho đối xứng nhau và khởi động máy.
- Sau khi ly tâm, tách lấy phần huyết tương theo quy trình:
- 1/3 trên (~2ml): Loại bỏ, do phần này chứa rất ít tiểu cầu.
- 1/3 giữa (3ml mỗi ống, tổng cộng 6ml): Đưa vào ống PPP (huyết tương nghèo tiểu cầu).
- 1/3 dưới (3ml mỗi ống, tổng cộng 6ml): Thu nhận làm chế phẩm PRP.
Bước 4: Kiểm tra chế phẩm trước khi sử dụng
Sau khi phân tách, chế phẩm PRP cần được kiểm tra trước khi sử dụng, đồng thời xác định thời điểm kích hoạt phù hợp để hạn chế hiện tượng đông vón.
- Kiểm tra màu sắc chế phẩm PRP sau ly tâm, nhận diện dấu hiệu chuyển màu hồng đỏ bất thường có thể liên quan đến tán huyết và xác nhận đúng mẫu của bệnh nhân.
- Kiểm tra dụng cụ, ống chứa PRP và điều kiện vô trùng trước khi sử dụng.
- Nếu tiêm ngay, chuyển phần PRP vào ống hoạt hóa nắp trắng có chữ PRP để kích hoạt. Các chất hoạt hóa PRP có thể bao gồm clorua canxi (CaCl2) hoặc thrombin, tùy hệ thống sử dụng.
- Nếu chưa tiêm, chuyển phần PRP vào ống nghiệm nắp xanh còn lại và bảo quản theo điều kiện quy định của bộ kit.
- Không kích hoạt PRP quá sớm vì có thể hình thành mạng fibrin, ảnh hưởng đến quá trình tiêm.
Bước 5: Thực hiện tiêm PRP
Sau khi hoàn tất kiểm tra, chế phẩm PRP được kích hoạt ngay trước khi tiêm và sử dụng theo kỹ thuật phù hợp như tiêm vi điểm tại vùng điều trị, đồng thời bảo đảm nguyên tắc vô trùng trong suốt quá trình thực hiện.
- Nên bôi tê vùng mặt trước khi tiêm để hạn chế đau buốt cho khách hàng.
- Kích hoạt PRP ngay trước khi tiêm với ống hoạt hóa nắp trắng có chữ PRP.
- Lấy xi lanh 10ml hút PRP đã kích hoạt và lọc qua màng lọc vô trùng.
- Tiêm PRP với kim 34G ngay sau khi kích hoạt để tránh bị đông.
- Thu gom tất cả vật liệu đã sử dụng vào hộp đựng chất thải y tế.
- Vệ sinh, khử trùng dụng cụ và khu vực làm việc.
- Rửa tay sạch sẽ sau khi hoàn thành quy trình.

Quy trình PRP có thay đổi khi kết hợp với các phương pháp điều trị khác không?
Quy trình PRP có thể thay đổi về thời điểm ứng dụng, kỹ thuật đưa chế phẩm vào mô và cách chăm sóc sau thủ thuật khi kết hợp với những phương pháp điều trị khác. Tuy nhiên, các bước sàng lọc, lấy máu, tách chiết, kiểm tra chất lượng và bảo đảm vô trùng vẫn phải được duy trì.
Tùy mục tiêu điều trị, PRP có thể được cân nhắc phối hợp theo những hướng sau:
Phương pháp phối hợp | Vai trò và lưu ý khi triển khai |
Lăn kim, phi kim | Tạo các vi tổn thương có kiểm soát, có thể phối hợp PRP nhằm hỗ trợ cải thiện sẹo lõm và chất lượng da. Cần phân biệt PRP tiêm với PRP bôi sau lăn kim vì khả năng phân bố và bằng chứng hiệu quả không hoàn toàn giống nhau. |
Laser fractional CO₂ hoặc Er:YAG | PRP có thể được sử dụng như một phương pháp bổ trợ trong điều trị sẹo và phục hồi mô. Cần điều chỉnh theo mức độ tổn thương da và khả năng hồi phục. |
Cắt đáy sẹo (subcision) | Subcision giải phóng các dải xơ kéo đáy sẹo, trong khi PRP được cân nhắc để hỗ trợ quá trình sửa chữa mô. PRP không thay thế vai trò giải phóng xơ của subcision. |
Mesotherapy | PRP được đưa vào mô bằng kỹ thuật tiêm phù hợp, có thể là phương pháp chính hoặc một phần của kế hoạch điều trị phối hợp. Không tự ý pha PRP với các hoạt chất mesotherapy khác. |
Trong điều trị sẹo rỗ, phối hợp PRP với lăn kim hoặc laser có thể mang lại lợi ích bổ sung nhờ các yếu tố tăng trưởng được giải phóng từ hạt alpha của tiểu cầu, bao gồm PDGF, TGF-β và VEGF, có vai trò trong quá trình sửa chữa mô. Tuy nhiên, mức độ cải thiện không đồng nhất giữa các nghiên cứu, vì vậy chỉ định phối hợp cần dựa trên hình thái sẹo, tình trạng nền da và mức độ bằng chứng của từng phương pháp (2).
Đối với da có nguy cơ tăng sắc tố sau viêm, đặc biệt nhóm da trung bình đến sẫm màu, cần cân nhắc mức độ xâm lấn khi kết hợp nhiều thủ thuật. Việc tăng số phương pháp trong cùng một buổi không đồng nghĩa với tăng hiệu quả, trong khi có thể làm phức tạp quá trình phục hồi và đánh giá nguyên nhân nếu xuất hiện biến chứng.
Cơ sở đã xây dựng bài chuyên sâu về PRP trong điều trị sẹo rỗ, nám hoặc trẻ hóa da có thể liên kết từ nội dung tổng quan này đến từng phác đồ ứng dụng. Cách tổ chức đó giúp làm rõ sự khác biệt về chỉ định mà không cần lặp lại toàn bộ quy trình tách chiết PRP.

Các rủi ro lâm sàng có thể phát sinh sau khi thực hiện PRP
Quy trình thực hiện PRP có thể phát sinh một số rủi ro lâm sàng nếu không kiểm soát tốt điều kiện vô trùng, thông số ly tâm và kỹ thuật tiêm. Các biến chứng cần lưu ý gồm nhiễm trùng, tán huyết, tổn thương mô hoặc dây thần kinh và phản ứng viêm bất thường, trong đó có nguy cơ hình thành u hạt hiếm gặp.
1. Nhiễm trùng do lỗi vô trùng
Nhiễm trùng là biến chứng có thể xảy ra khi quy trình thực hiện PRP không đảm bảo vô trùng ở các giai đoạn lấy máu, chiết tách, bảo quản chế phẩm hoặc tiêm. Vi khuẩn xâm nhập vào vùng điều trị có thể gây viêm mô mềm, hình thành ổ áp xe và ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của da.
Biểu hiện cần lưu ý gồm vùng tiêm sưng đỏ tăng dần, đau kéo dài, nóng tại chỗ, xuất hiện dịch mủ hoặc sốt. Để hạn chế nguy cơ này, cơ sở cần sử dụng dụng cụ vô trùng, ưu tiên hệ thống chiết tách theo chu trình kín khi phù hợp, kiểm soát môi trường thao tác và tuân thủ quy trình sát khuẩn nhằm hạn chế nhiễm khuẩn ngược trong quá trình xử lý chế phẩm. Khi nghi ngờ nhiễm trùng, khách hàng cần được bác sĩ thăm khám và xử trí kịp thời.
2. Tán huyết do sai thông số ly tâm
Tán huyết là hiện tượng vỡ hồng cầu, khiến hemoglobin được giải phóng vào huyết tương trong quá trình lấy máu hoặc xử lý mẫu. Nguyên nhân có thể liên quan đến thao tác lấy máu không phù hợp, lực ly tâm quá lớn hoặc điều kiện xử lý không đúng yêu cầu của hệ thống chiết tách PRP. Tình trạng này có thể làm thay đổi thành phần và ảnh hưởng đến chất lượng chế phẩm.
Để kiểm soát nguy cơ tán huyết, nhân viên y tế cần kiểm tra tốc độ, lực ly tâm, thời gian vận hành và cách cân bằng ống mẫu trước khi thực hiện. Mẫu có dấu hiệu tán huyết bất thường cần được đánh giá chất lượng và không sử dụng nếu không đáp ứng tiêu chuẩn của bộ kit. Đây chủ yếu là sự cố trong quá trình chuẩn bị chế phẩm, không đồng nghĩa với tình trạng tán huyết xảy ra trong cơ thể khách hàng.
3. Tổn thương mô và dây thần kinh
Tổn thương mô và dây thần kinh có thể phát sinh khi kỹ thuật tiêm PRP không phù hợp với cấu trúc giải phẫu của vùng điều trị. Việc lựa chọn sai vị trí, độ sâu hoặc hướng đưa kim có thể gây đau, bầm tím, tụ máu và tổn thương các cấu trúc lân cận. Trong một số trường hợp, khách hàng có thể xuất hiện cảm giác tê hoặc rối loạn cảm giác sau tiêm.
Để hạn chế biến chứng, bác sĩ cần đánh giá giải phẫu vùng điều trị, lựa chọn kỹ thuật tiêm phù hợp và kiểm soát thao tác trong suốt thủ thuật. Những biểu hiện như đau dữ dội, tê kéo dài, yếu cơ hoặc thay đổi màu sắc da bất thường cần được đánh giá ngay để loại trừ tổn thương thần kinh hoặc mạch máu.
4. U hạt do phản ứng viêm cấp tính
Sau tiêm PRP, vùng điều trị có thể xuất hiện sưng, đỏ hoặc các nốt gồ nhẹ do phản ứng viêm tại chỗ. Phần lớn biểu hiện này có tính chất tạm thời và không đồng nghĩa với u hạt. Một số trường hợp hình thành nốt tồn tại kéo dài đã được ghi nhận sau điều trị PRP, nhưng bằng chứng hiện tại chưa đủ để khẳng định u hạt là biến chứng đặc trưng do PRP tự thân tinh khiết gây ra.
Khi xuất hiện nốt cứng kéo dài, sưng đau tăng dần hoặc phản ứng viêm bất thường, bác sĩ cần đánh giá để phân biệt với tụ máu, nhiễm trùng hoặc phản ứng liên quan đến chất được phối hợp trong điều trị. Việc kiểm soát chất lượng chế phẩm, kỹ thuật tiêm và theo dõi sau thủ thuật giúp phát hiện sớm các phản ứng không mong muốn, tránh nhầm lẫn giữa phản ứng phục hồi thông thường và biến chứng cần can thiệp.

Quy trình theo dõi khách hàng và xử trí phản ứng sau tiêm PRP
Sau khi tiêm PRP, cơ sở cần theo dõi phản ứng tại vùng điều trị, đánh giá mức độ hồi phục và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Quy trình theo dõi và xử trí cần được thực hiện theo các nội dung sau:
- Theo dõi ngay sau tiêm: Kiểm tra tình trạng sưng, đỏ, đau, chảy máu tại vị trí tiêm và các biểu hiện toàn thân như chóng mặt, buồn nôn hoặc phản ứng dị ứng.
- Đánh giá phản ứng thường gặp: Sưng nhẹ, đỏ da, căng tức hoặc bầm tím tại vị trí tiêm có thể xuất hiện sau thủ thuật và thường giảm dần. Cần ghi nhận mức độ, phạm vi và diễn tiến của từng phản ứng.
- Phát hiện dấu hiệu bất thường: Theo dõi tình trạng đau tăng dần, sưng nóng đỏ lan rộng, chảy dịch mủ, sốt, tê kéo dài hoặc thay đổi màu sắc da bất thường để kịp thời nhận diện nguy cơ biến chứng.
- Xử trí theo mức độ phản ứng: Với biểu hiện nhẹ, hướng dẫn chăm sóc và tiếp tục theo dõi. Trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng, tổn thương mạch máu hoặc thần kinh cần được bác sĩ đánh giá và can thiệp phù hợp, không tự ý xử lý tại nhà.
- Hẹn tái khám và ghi nhận kết quả: Thiết lập lịch theo dõi dựa trên tình trạng da, vùng điều trị và phương pháp phối hợp. Hồ sơ cần ghi nhận phản ứng sau tiêm, diễn tiến phục hồi, kết quả điều trị và các biện pháp xử trí đã thực hiện.
Quy trình hướng dẫn chăm sóc da sau PRP cho khách hàng tại nhà
Chăm sóc da sau PRP cần tập trung vào bảo vệ vùng tiêm, hạn chế nhiễm khuẩn và tạo điều kiện để mô phục hồi. Hướng dẫn cụ thể phụ thuộc vào vị trí điều trị, kỹ thuật tiêm và việc có kết hợp lăn kim, laser hoặc cắt đáy sẹo hay không.
Trước khi khách hàng ra về, cơ sở cần giải thích những phản ứng có thể gặp, cách vệ sinh vùng điều trị và các hoạt động nên hạn chế trong giai đoạn đầu. Những nội dung quan trọng gồm:
- Vệ sinh vùng điều trị: Giữ vùng tiêm sạch, tránh chạm tay chưa vệ sinh lên da. Thực hiện làm sạch nhẹ nhàng theo hướng dẫn, không chà xát hoặc sử dụng dụng cụ tẩy rửa mạnh.
- Chăm sóc phục hồi: Sử dụng sản phẩm dưỡng ẩm, phục hồi có thành phần phù hợp với tình trạng hàng rào bảo vệ da. Tránh tự ý thoa sản phẩm không rõ nguồn gốc lên vùng da còn tổn thương.
- Chống nắng: Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, sử dụng biện pháp che chắn và kem chống nắng phù hợp khi bề mặt da cho phép. Đặc biệt lưu ý ở khách hàng có nguy cơ tăng sắc tố sau viêm.
- Hạn chế hoạt chất kích ứng: Tạm ngưng retinoid, AHA, BHA hoặc các sản phẩm tẩy tế bào chết mạnh trên vùng vừa điều trị cho đến khi da hồi phục phù hợp.
- Tránh nhiệt và ma sát: Hạn chế xông hơi, tắm nước quá nóng, vận động gây đổ nhiều mồ hôi hoặc massage mạnh lên vùng tiêm trong giai đoạn đầu.
- Theo dõi phản ứng: Quan sát tình trạng sưng, đỏ, đau và bầm tím. Nếu các biểu hiện tăng dần thay vì cải thiện, cần liên hệ cơ sở điều trị để được đánh giá.
- Tuân thủ lịch tái khám: Tái khám theo chỉ định để kiểm tra khả năng phục hồi và quyết định thời điểm thực hiện liệu trình tiếp theo.
Với quy trình cấy PRP kết hợp lăn kim hoặc laser fractional, hàng rào bảo vệ da có thể bị ảnh hưởng nhiều hơn so với tiêm PRP đơn thuần. Vì vậy, hướng dẫn chăm sóc phải được điều chỉnh theo thủ thuật có mức độ xâm lấn cao hơn, không áp dụng chung một lịch sử dụng hoạt chất cho tất cả khách hàng.
Ngoài việc hướng dẫn bằng lời, cơ sở nên cung cấp tài liệu chăm sóc sau PRP với thông tin liên hệ, dấu hiệu cần tái khám và những hoạt động phải tránh. Điều này giúp thống nhất nội dung tư vấn giữa bác sĩ, điều dưỡng và nhân sự chăm sóc khách hàng.
>> Xem thêm bài viết: PRP bao lâu làm 1 lần?

Câu hỏi thường gặp
1. Làm sao để chuẩn hóa quy trình PRP tại cơ sở?
Để chuẩn hóa quy trình PRP, cơ sở cần thống nhất các bước thăm khám, lấy máu, ly tâm, kiểm tra chế phẩm và tiêm PRP. Đồng thời, phải sử dụng thiết bị phù hợp, tuân thủ nguyên tắc vô trùng, đào tạo nhân sự và theo dõi phản ứng sau điều trị để đảm bảo an toàn, hạn chế sai sót.
2. Cách phân biệt sưng nề thông thường và nhiễm trùng?
Sưng nề thông thường sau tiêm PRP thường nhẹ, có thể kèm đỏ da hoặc căng tức và giảm dần theo thời gian. Ngược lại, nhiễm trùng thường có biểu hiện sưng đau tăng dần, vùng da nóng đỏ lan rộng, có thể xuất hiện mủ hoặc sốt. Khi có các dấu hiệu bất thường này, khách hàng cần được bác sĩ thăm khám kịp thời.
3. Thời gian tối đa từ lúc lấy máu đến khi tiêm?
Tối đa 1 giờ bảo quản đối với PRP chưa kích hoạt trong điều kiện vô trùng ở 4–8°C. Khi chuẩn bị tiêm, chế phẩm mới được kích hoạt và cần sử dụng ngay, tốt nhất trong 10–15 phút để tránh đông vón. Đây là thời gian áp dụng cho quy trình PRP cụ thể, không phải giới hạn chung tính từ lúc lấy máu.
4. Chuyển giao công nghệ PRP ở đâu uy tín?
Để đảm bảo hiệu quả điều trị và tính an toàn pháp lý, cơ sở thẩm mỹ nên lựa chọn các đơn vị có bác sĩ chuyên khoa da liễu trực tiếp đào tạo, sở hữu trang thiết bị đạt chuẩn và có cam kết hỗ trợ kỹ thuật sau chuyển giao. Khi tìm kiếm các chương trình đào tạo hoặc chuyển giao công nghệ PRP tại TPHCM, chủ cơ sở cần ưu tiên những nơi cung cấp quy trình khép kín, từ kỹ thuật lấy máu vô trùng, chuẩn hóa thông số ly tâm đến phác đồ ứng dụng lâm sàng và xử trí rủi ro, thay vì chỉ hướng dẫn vận hành máy móc đơn thuần.
Trong định hướng chuẩn hóa điều trị, Revskin chú trọng kết nối quy trình chuẩn bị chế phẩm PRP với đánh giá chỉ định, kỹ thuật ứng dụng và theo dõi phục hồi. Việc phối hợp đào tạo chuyên môn, thiết bị và quy trình chăm sóc giúp cơ sở xây dựng dịch vụ có tính nhất quán và khả năng kiểm soát chất lượng.
Song song với việc tối ưu chi phí chuyển giao PRP ban đầu, quy trình thực hiện PRP cần được tổ chức đồng bộ từ khâu sàng lọc, tách chiết tiểu cầu đến tiêm và chăm sóc sau điều trị. Chất lượng chế phẩm, kỹ thuật thực hiện và khả năng nhận diện biến chứng là những yếu tố quan trọng quyết định tính an toàn của thủ thuật. Cơ sở cần duy trì quy trình kiểm soát chất lượng và đánh giá từng trường hợp trước khi triển khai PRP độc lập hoặc phối hợp với các phương pháp khác.
Nguồn tham khảo:
- Dashore, S., Chouhan, K., Nanda, S., & Sharma, A. (2021). Preparation of platelet-rich plasma: National IADVL PRP taskforce recommendations. Indian Dermatology Online Journal, 12(7), 12. https://doi.org/10.4103/idoj.idoj_269_21
- Nanda, S., Chauhan, K., Shetty, V., Dashore, S., & Bhatia, S. (2021). Platelet-rich plasma in aesthetics. Indian Dermatology Online Journal, 12(7), 41. https://doi.org/10.4103/idoj.idoj_290_21




